截日

jié rì tiệt nhật

Hán Việt: tiệt nhật · Pinyin: jié rì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệt) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即日、立即。元.戴善甫《風光好》第四折:「我為你截日離了官司,再不當火院家私。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即日。