截替 jié tì · tiệt thế Hán Việt: tiệt thế · Pinyin: jié tì Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 替 (thế)Pinyinjié tìHán Việttiệt thếCấu tạo截 + 替 · tiệt + thế nghĩa thành phần: tiệt + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹代替,接替。Tân Hoa Tự Điển 1.犹代替,接替。