截標 tiệt tiêu Hán Việt: tiệt tiêu Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 標 (tiêu)Hán Việttiệt tiêuCấu tạo截 + 標 · tiệt + tiêu nghĩa thành phần: tiệt + tiêu Nghĩa EngCihui 截標 iébiāo v.o. stop accepting bids