截火 jié huǒ · tiệt hỏa Hán Việt: tiệt hỏa · Pinyin: jié huǒ Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 火 (hỏa)Pinyinjié huǒHán Việttiệt hỏaCấu tạo截 + 火 · tiệt + hỏa nghĩa thành phần: tiệt + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指烟抽到中途断火熄灭。Tân Hoa Tự Điển 1.指烟抽到中途断火熄灭。