截痕 jié hén · tiệt ngân Hán Việt: tiệt ngân · Pinyin: jié hén Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 痕 (ngân)Pinyinjié hénHán Việttiệt ngânCấu tạo截 + 痕 · tiệt + ngân nghĩa thành phần: tiệt + ngân