截肪 jié fáng · tiệt phương Hán Việt: tiệt phương · Pinyin: jié fáng Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 肪 (phương)Pinyinjié fángHán Việttiệt phươngCấu tạo截 + 肪 · tiệt + phương nghĩa thành phần: tiệt + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 切开的脂肪。喻颜色和质地白润。Tân Hoa Tự Điển 1.切开的脂肪。喻颜色和质地白润。