截蒲 tiệt bồ Hán Việt: tiệt bồ Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 蒲 (bồ)Hán Việttiệt bồCấu tạo截 + 蒲 · tiệt + bồ nghĩa thành phần: tiệt + bồ