截角 tiệt giác Hán Việt: tiệt giác Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 角 (giác)Hán Việttiệt giácCấu tạo截 + 角 · tiệt + giác nghĩa thành phần: tiệt + giác Nghĩa EngCihui 截角 iéjiǎo v.o. 1. tear off a corner (of a ticket/etc.) 2. truncate