截路 tiệt lộ Hán Việt: tiệt lộ Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 路 (lộ)Hán Việttiệt lộCấu tạo截 + 路 · tiệt + lộ nghĩa thành phần: tiệt + lộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 攔路。《三國演義》第七回:「前者劉表截路,乃吾兄本初之謀也。」