截途 tiệt đồ Hán Việt: tiệt đồ Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 途 (đồ)Hán Việttiệt đồCấu tạo截 + 途 · tiệt + đồ nghĩa thành phần: tiệt + đồ