截鐙 jié dèng · tiệt đăng Hán Việt: tiệt đăng · Pinyin: jié dèng Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 鐙 (đăng)Pinyinjié dèngHán Việttiệt đăngCấu tạo截 + 鐙 · tiệt + đăng nghĩa thành phần: tiệt + đăng