截齊 jié qí · tiệt tề Hán Việt: tiệt tề · Pinyin: jié qí Tổng quan Cấu tạo: 截 (tiệt) + 齊 (tề)Pinyinjié qíHán Việttiệt tềCấu tạo截 + 齊 · tiệt + tề nghĩa thành phần: tiệt + tề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 整齊。《石點頭.卷四.瞿鳳奴情愆死蓋》:「只因家道饒裕,遍體綺羅,上下截齊。」