截齊

jié qí tiệt tề

Hán Việt: tiệt tề · Pinyin: jié qí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệt) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容异常整齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容异常整齐。