戮勇 lù yǒng · lục dũng Hán Việt: lục dũng · Pinyin: lù yǒng Tổng quan Cấu tạo: 戮 (lục) + 勇 (dũng)Pinyinlù yǒngHán Việtlục dũngCấu tạo戮 + 勇 · lục + dũng nghĩa thành phần: lục + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀敌之勇。Tân Hoa Tự Điển 1.杀敌之勇。