戮勇 lù yǒng·lục dũng Hán Việt: lục dũng · Pinyin: lù yǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.杀敌之勇。 Cấu tạo: 戮 (lục) + 勇 (dũng)Pinyinlù yǒngHán Việtlục dũngCấu tạo戮 + 勇 · lục + dũng nghĩa thành phần: lục + dũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.杀敌之勇。 Từ liên quan Gần nghĩa勇于 · 勇健 · 勇决 · 勇力 · 勇士 · 勇將 · 勇悍 · 勇敢