戮尸

lù shīlục thi

Hán Việt: lục thi · Pinyin: lù shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"戮尸"。 2.刑罚的一种。陈尸示众﹐以示羞辱。《左传.襄公二十八年》"求崔杼之尸﹐将戮之﹐不得。"

Cấu tạo: 戮 (lục) + 屍 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chặt xác
  • Biên soạn chop up a corpse (as punishment)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"戮尸"。 2.刑罚的一种。陈尸示众﹐以示羞辱。《左传.襄公二十八年》"求崔杼之尸﹐将戮之﹐不得。"

Eng

  • Cihui 戮屍 ùshī* v.o. chop up a corpse (as punishment)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尸位 · 尸体 · 尸僵 · 尸利 · 尸块 · 尸城 · 尸布 · 尸斑