戮屍 lù shī · lục thi Hán Việt: lục thi · Pinyin: lù shī Tổng quan Cấu tạo: 戮 (lục) + 屍 (thi)Pinyinlù shīHán Việtlục thiCấu tạo戮 + 屍 · lục + thi nghĩa thành phần: lục + thi Nghĩa EngCihui 戮屍 ùshī* v.o. chop up a corpse (as punishment)