戮殃 lù yāng · lục ương Hán Việt: lục ương · Pinyin: lù yāng Tổng quan Cấu tạo: 戮 (lục) + 殃 (ương)Pinyinlù yāngHán Việtlục ươngCấu tạo戮 + 殃 · lục + ương nghĩa thành phần: lục + ương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀身之祸。Tân Hoa Tự Điển 1.杀身之祸。