戮民 lục dân Hán Việt: lục dân Tổng quan Cấu tạo: 戮 (lục) + 民 (dân)Hán Việtlục dânCấu tạo戮 + 民 · lục + dân nghĩa thành phần: lục + dân Nghĩa EngCihui 戮民 ùmín n. prisoners