戮沒 lù méi · lục một Hán Việt: lục một · Pinyin: lù méi Tổng quan Cấu tạo: 戮 (lục) + 沒 (một)Pinyinlù méiHán Việtlục mộtCấu tạo戮 + 沒 · lục + một nghĩa thành phần: lục + một