戮笑 lục tiếu Hán Việt: lục tiếu Tổng quan Cấu tạo: 戮 (lục) + 笑 (tiếu)Hán Việtlục tiếuCấu tạo戮 + 笑 · lục + tiếu nghĩa thành phần: lục + tiếu