戮贼 lục tặc Hán Việt: lục tặc Tổng quan Cấu tạo: 戮 (lục) + 贼 (tặc)Hán Việtlục tặcCấu tạo戮 + 贼 · lục + tặc nghĩa thành phần: lục + tặc