戮身 lù shēn · lục thân Hán Việt: lục thân · Pinyin: lù shēn Tổng quan Cấu tạo: 戮 (lục) + 身 (thân)Pinyinlù shēnHán Việtlục thânCấu tạo戮 + 身 · lục + thân nghĩa thành phần: lục + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杀身。Tân Hoa Tự Điển 1.杀身。