戮辱 lù rǔ · lục nhục Hán Việt: lục nhục · Pinyin: lù rǔ Tổng quan Cấu tạo: 戮 (lục) + 辱 (nhục)Pinyinlù rǔHán Việtlục nhụcCấu tạo戮 + 辱 · lục + nhục nghĩa thành phần: lục + nhục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受刑被辱; 指杀戮污辱。Tân Hoa Tự Điển 1.受刑被辱。 2.指杀戮污辱。