戰俘營
chiến phu doanh
Hán Việt: chiến phu doanh · Pinyin: zhàn fú yíng
Tổng quan
lồng, chuồng, cũi, trại giam tù binh; nhà giam, nhà lao, buồng (thang máy), bộ khung, bộ sườn (nhà...), nhốt vào lồng, nhốt vào cũi, giam giữ
Nghĩa
Việt
- Cihui lồng, chuồng, cũi, trại giam tù binh; nhà giam, nhà lao, buồng (thang máy), bộ khung, bộ sườn (nhà...), nhốt vào lồng, nhốt vào cũi, giam giữ
Eng
- Cihui 戰俘營 hànfúyíng p.w. prisoner-of-war camp