戰傷

zhàn shāng chiến thương

Hán Việt: chiến thương · Pinyin: zhàn shāng

Tổng quan

ị hư hại thân thể trong lúc đánh giặc. chiến thương chiến thương ☆Bị hư hại thân thể trong lúc đánh giặc.

Cấu tạo: (chiến) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ị hư hại thân thể trong lúc đánh giặc. chiến thương chiến thương ☆Bị hư hại thân thể trong lúc đánh giặc.

Eng

  • Cihui 戰傷 hànshāng n. war wound