戰傷

zhàn shāngchiến thương

Hán Việt: chiến thương · Pinyin: zhàn shāng

Tổng quan

Bị hư hại thân thể trong lúc đánh giặc

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 傷 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết thương chiến tranh
  • Biên soạn 戰傷 hànshāng n. war wound

Eng

  • Cihui 戰傷 hànshāng n. war wound
  • Tần suất từ 戰傷 hànshāng n. war wound

Đức

  • Handedict Kriegsverletzung

Từ liên quan

Gần nghĩa

傷亡 · 傷人 · 傷俘 · 伤兵 · 傷別 · 傷勢 · 傷口 · 傷號