戰兵

zhàn bīngchiến binh

Hán Việt: chiến binh · Pinyin: zhàn bīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓以武力决胜负。 2.从事战斗的士兵。

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lính

Từ liên quan

Gần nghĩa

兵丁 · 兵書 · 兵亂 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力