戰兵 zhàn bīng · chiến binh Hán Việt: chiến binh · Pinyin: zhàn bīng Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 兵 (binh)Pinyinzhàn bīngHán Việtchiến binhCấu tạo戰 + 兵 · chiến + binh nghĩa thành phần: chiến + binh Nghĩa ViệtCihui ính đánh giặc. chiến binh chiến binh ☆Lính đánh giặc.