戰史

zhàn shǐ chiến sử

Hán Việt: chiến sử · Pinyin: zhàn shǐ

Tổng quan

chiến sử: lịch sử chiến tranh

Cấu tạo: (chiến) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến sử: lịch sử chiến tranh
  • Cihui ách chép việc đánh nhau trong một nước hoặc nhiều nước. chiến sử chiến sử ☆Sách chép việc đánh nhau trong một nước hoặc nhiều nước. chiến sử; lịch sử chiến tranh。以記載戰爭為內容的史籍。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以記載戰爭為內容的史籍。

Eng

  • Cihui 戰史 hànshǐ n. annals of war; military history