戰塵 zhàn chén · chiến trần Hán Việt: chiến trần · Pinyin: zhàn chén Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 塵 (trần)Pinyinzhàn chénHán Việtchiến trầnCấu tạo戰 + 塵 · chiến + trần nghĩa thành phần: chiến + trần Nghĩa EngCihui 戰塵 hànchén n. dust stirred up in battle