戰幕 zhàn mù · chiến mạc Hán Việt: chiến mạc · Pinyin: zhàn mù Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 幕 (mạc)Pinyinzhàn mùHán Việtchiến mạcCấu tạo戰 + 幕 · chiến + mạc nghĩa thành phần: chiến + mạc Nghĩa EngCihui 戰幕 hànmù* n. opening of a war | lākāi ∼ start a war/match