戰心 zhàn xīn · chiến tâm Hán Việt: chiến tâm · Pinyin: zhàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 心 (tâm)Pinyinzhàn xīnHán Việtchiến tâmCấu tạo戰 + 心 · chiến + tâm nghĩa thành phần: chiến + tâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戰鬥的決心、意志。《尉繚子.攻權》:「分險者無戰心,挑戰者無全氣。」《三國演義》第六回:「溫侯新敗,兵無戰心。」