戰患 chiến hoạn Hán Việt: chiến hoạn Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 患 (hoạn)Hán Việtchiến hoạnCấu tạo戰 + 患 · chiến + hoạn nghĩa thành phần: chiến + hoạn Nghĩa EngCihui 戰患 hànhuàn n. disaster of war