战情

chiến tình

Hán Việt: chiến tình

Tổng quan

tình hình chiến tranh。戰爭的情勢。

Cấu tạo: (chiến) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình hình chiến tranh。戰爭的情勢。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰爭的情勢。如:「戰略專家隨時分析戰情,以便修改應戰策略。」