戰戰惶惶

zhàn zhàn huáng huáng chiến chiến hoàng hoàng

Hán Việt: chiến chiến hoàng hoàng · Pinyin: zhàn zhàn huáng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiến) + (chiến) + (hoàng) + (hoàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容戒慎畏懼的樣子。《三國演義》第一○七回:「帝問毓曰:『卿何以汗?』毓對曰:『戰戰惶惶,汗出如漿。』」