戰抖抖 zhàn dǒu dǒu · chiến đẩu đẩu Hán Việt: chiến đẩu đẩu · Pinyin: zhàn dǒu dǒu Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 抖 (đẩu) + 抖 (đẩu)Pinyinzhàn dǒu dǒuHán Việtchiến đẩu đẩuCấu tạo戰 + 抖 + 抖 · chiến + đẩu + đẩu nghĩa thành phần: chiến + đẩu + đẩu