戰歌

zhàn gē chiến ca

Hán Việt: chiến ca · Pinyin: zhàn gē

Tổng quan

hành khúc: khúc quân hành/nhạc chiến đấu

Cấu tạo: (chiến) + (ca)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành khúc: khúc quân hành/nhạc chiến đấu
  • Cihui hành khúc; khúc quân hành; nhạc chiến đấu。鼓舞士氣的歌曲。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼓舞士氣的歌曲。如:「軍隊在出發前齊唱戰歌,聲勢懾人。」

Eng

  • Cihui 戰歌 hàngē* n. battle/fighting song M:²shǒu