戰死
chiến tử
Hán Việt: chiến tử · Pinyin: zhàn sǐ
Tổng quan
chết trận
Nghĩa
Việt
- Cihui chết trận
- Cihui ánh giặc mà chết. chiến tử chiến tử ☆Đánh giặc mà chết.
Eng
- Cihui 戰死 hànsǐ v. die in battle
Hán Việt: chiến tử · Pinyin: zhàn sǐ
chết trận