戰汗 chiến hãn Hán Việt: chiến hãn Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 汗 (hãn)Hán Việtchiến hãnCấu tạo戰 + 汗 · chiến + hãn nghĩa thành phần: chiến + hãn Nghĩa EngCihui 戰汗 hànhàn v.o. shiver and sweat