戰法
chiến pháp
Hán Việt: chiến pháp · Pinyin: zhàn fǎ
Tổng quan
chiến lược quân sự
Nghĩa
Việt
- Cihui chiến lược quân sự
- Cihui chiến pháp chiến pháp ☆Cách thức đánh giặc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 作戰的方法和策略。《晉書.卷一○九.慕容皝載記》:「宜量軍國所須,置其員數,已外歸之於農,教之戰法。」《三國演義》第九六回:「汝自幼飽讀兵書,熟諳戰法。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 作战的方法。指战争的策略和技能。
- Tân Hoa Tự Điển 1.作战的方法。指战争的策略和技能。
Eng
- CC-CEDICT military strategy
- Cihui military strategy