戰略伙伴

zhàn lüè huǒ bànchiến lược hỏa bạn

Hán Việt: chiến lược hỏa bạn · Pinyin: zhàn lüè huǒ bàn

Tổng quan

đối tác chiến lược

Cấu tạo: 戰 (chiến) + 略 (lược) + 伙 (hỏa) + 伴 (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối tác chiến lược
  • Tần suất từ đối tác chiến lược

Eng

  • Cihui strategic partner
  • Tần suất từ strategic partner

Đức

  • Handedict strategischer Partner

Từ liên quan

Gần nghĩa

伙伴關係 · 战略上的 · 戰略夥伴 · 战略物资 · 戰略要點 · 戰略物資 · 伙伴儿 · 戰略上