夥伴兒 khỏa bạn nhi Hán Việt: khỏa bạn nhi Tổng quan (từ lóng) anh chàng ngốc, bạn thân Cấu tạo: 夥 (khỏa) + 伴 (bạn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhỏa bạn nhiCấu tạo夥 + 伴 + 兒 · khỏa + bạn + nhi nghĩa thành phần: khỏa + bạn + nhi Nghĩa ViệtCihui (từ lóng) anh chàng ngốc, bạn thân