戰耕 zhàn gēng · chiến canh Hán Việt: chiến canh · Pinyin: zhàn gēng Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 耕 (canh)Pinyinzhàn gēngHán Việtchiến canhCấu tạo戰 + 耕 · chiến + canh nghĩa thành phần: chiến + canh