戰裙 zhàn qún · chiến quần Hán Việt: chiến quần · Pinyin: zhàn qún Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 裙 (quần)Pinyinzhàn qúnHán Việtchiến quầnCấu tạo戰 + 裙 · chiến + quần nghĩa thành phần: chiến + quần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代作戰的一種軍服。多用皮革製成,圍在腰部,用以保護雙腿。