戰詩 zhàn shī · chiến thi Hán Việt: chiến thi · Pinyin: zhàn shī Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 詩 (thi)Pinyinzhàn shīHán Việtchiến thiCấu tạo戰 + 詩 · chiến + thi nghĩa thành phần: chiến + thi