戰費 chiến phí Hán Việt: chiến phí Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 費 (phí)Hán Việtchiến phíCấu tạo戰 + 費 · chiến + phí nghĩa thành phần: chiến + phí Nghĩa EngCihui 戰費 hànfèi n. war expense/cost