戰錘 zhàn chuí · chiến chuy Hán Việt: chiến chuy · Pinyin: zhàn chuí Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 錘 (chuy)Pinyinzhàn chuíHán Việtchiến chuyCấu tạo戰 + 錘 · chiến + chuy nghĩa thành phần: chiến + chuy