戰雲
chiến vân
Hán Việt: chiến vân · Pinyin: zhàn yún
Tổng quan
không khí chiến tranh
Nghĩa
Việt
- Cihui không khí chiến tranh
- Cihui không khí chiến tranh。比喻戰爭的氣氛。 戰雲密佈 không khí chiến tranh bao trùm.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容戰爭的氣氛。如:「近幾年來,中東地區戰雲密布,衝突頻起。」
Eng
- Cihui 戰雲 hànyún n. 1. war clouds 2. murderous environment