戰骨 zhàn gǔ · chiến cốt Hán Việt: chiến cốt · Pinyin: zhàn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 戰 (chiến) + 骨 (cốt)Pinyinzhàn gǔHán Việtchiến cốtCấu tạo戰 + 骨 · chiến + cốt nghĩa thành phần: chiến + cốt Nghĩa EngCihui 戰骨 zhàngǔ n. skeletons on the battlefield