戲下 xì xià · hí hạ Hán Việt: hí hạ · Pinyin: xì xià Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 下 (hạ)Pinyinxì xiàHán Việthí hạCấu tạo戲 + 下 · hí + hạ nghĩa thành phần: hí + hạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將帥的部下。清.王猷定《湯琵琶傳》:「戲下顏骨打者,善戰陣。」