戲判 xì pàn · hí phán Hán Việt: hí phán · Pinyin: xì pàn Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 判 (phán)Pinyinxì pànHán Việthí phánCấu tạo戲 + 判 · hí + phán nghĩa thành phần: hí + phán