戲啁 xì zhāo · hí trù Hán Việt: hí trù · Pinyin: xì zhāo Tổng quan Cấu tạo: 戲 (hí) + 啁 (trù)Pinyinxì zhāoHán Việthí trùCấu tạo戲 + 啁 · hí + trù nghĩa thành phần: hí + trù